xuyên quốc gia
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuyên qua biên giới quốc gia: "xuyên quốc gia" chỉ những hoạt động, tổ chức, hoặc hiện tượng vượt ra khỏi phạm vi một quốc gia, có sự liên kết hoặc ảnh hưởng đến nhiều quốc gia khác nhau.
- Mang tính chất quốc tế, đa quốc gia: Từ này thường được dùng để mô tả các thực thể hoạt động trên phạm vi toàn cầu, không bị giới hạn bởi biên giới lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công ty xuyên quốc gia này có chi nhánh ở hơn 50 quốc gia. (Công ty hoạt động xuyên biên giới, có mặt tại nhiều nước.)
- Dự án xuyên quốc gia về bảo vệ môi trường đã thu hút sự tham gia của nhiều chính phủ. (Dự án vượt phạm vi một quốc gia, liên quan đến nhiều nước.)
- Vấn đề xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu cần sự hợp tác toàn cầu. (Vấn đề ảnh hưởng đến nhiều quốc gia, không thể giải quyết riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doanh nghiệp xuyên quốc gia": công ty có hoạt động sản xuất, kinh doanh tại nhiều quốc gia.
- Doanh nghiệp xuyên quốc gia thường có sức ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu. (Công ty hoạt động xuyên biên giới có tác động mạnh mẽ đến kinh tế thế giới.)
"tội phạm xuyên quốc gia": các hoạt động tội phạm vượt qua biên giới quốc gia, như buôn người, ma túy.
- Tội phạm xuyên quốc gia đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật quốc tế. (Tội phạm vượt biên giới cần hợp tác liên quốc gia để xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
Đa quốc gia (tính từ): liên quan đến nhiều quốc gia, nhưng thường nhấn mạnh tính chất có mặt tại nhiều nước hơn là tính xuyên suốt.
- Tập đoàn đa quốc gia này có trụ sở tại Mỹ, nhưng hoạt động ở châu Á. (Tập đoàn có mặt tại nhiều nước, nhưng không nhất thiết hoạt động xuyên biên giới liên tục.)
Quốc tế (tính từ): liên quan đến nhiều quốc gia, mang tính toàn cầu.
- Hội nghị quốc tế về thương mại diễn ra tại Geneva. (Hội nghị có sự tham gia của nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
- Xuyên biên giới: vượt qua ranh giới giữa các quốc gia.
- Thương mại xuyên biên giới đang phát triển mạnh nhờ công nghệ số. (Hoạt động mua bán vượt qua biên giới quốc gia.)
- Toàn cầu: mang tính chất bao trùm cả thế giới.
- Ảnh hưởng toàn cầu của dịch bệnh buộc các nước phải hợp tác. (Ảnh hưởng lan rộng khắp thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "xuyên quốc gia", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ như (sự phối hợp vượt biên giới).
- Hợp tác xuyên quốc gia là chìa khóa giải quyết các thách thức toàn cầu. (Sự phối hợp giữa các quốc gia giúp vượt qua khó khăn chung.)